Những từ khóa khác:
thuộc địa (1), uganda 50 (2), Ngân hàng nhà nước (1), nguoi (2), 50 (16), việt nam 1000 đồng_1000 đồng 1988_1000 đồng speciem (1), Việt Nam 10 đồng 1958 specimen_10 đồng 1958 Giấy Mẫu_10 đồng Cụ (1), #dongxudongduong #xudongduong #tienxudongduong #tienxuphap (1), việt nam 20 xu 1966_20 xu 1966_20 xu bộ đội mặt trận giải phòng (1), Bloc Tajikistan (1), #temconngua #temhinhconngua #temmy #temus #temhoa #suutamtemnuocngoai (1), 000 đồng 1994_50000 đồng 1994_50000 dong 1994_Việt Nam (1), spai (2), aung san (2), Kazakhstan 2000 Tenge UNC (1), xudongduong (1), 1987 (3), temlenin (1), #daytreomayman #daytreohinhconcop #dongxuhinhconcop #copbungdongtienvang #daytreonhamayman (1), châu ph (1),