Những từ khóa khác:
1000 (11), vuatuduc (1), 28 quốc gia (1), temsuutap (25), 500 (14), bưu chính (2), huỳnh quang (2), Việt Nam 50 (1), con trâu (2), 1998 (3), điện thoại (1), xu nhật (1), temhoa (1), 5 đồng ủy ban_ (1), xu50đồng (1), nhà leo núi (1), grenada (1), bulgari (1), bộ tiền thế giới 28 quốc gia (1), Uganda 1000 Shillings (1),