Những từ khóa khác:
bìa album_album mingt_bìa album mingt (1), New Caledonia (1), 10 dong 1962 ngôi sao_vnch 10 dong 1962_10 đồng ngôi sao_VNCH 10 ĐỒNG NGÔI SAO (1), 100 đồng máy cày_100 đồng 1955 máy cày_vnch 100 đồng 1955 lần (1), Bhumibhol Adulyadej (1), việt nam 50000 đồng 1994_việt nam 50000 đồng_50000 đồng 1994 (1), việt nam 10000 đồng 1993_10000 đồng 1993 specimen (1), mocambique (1), bangladesh 10 tak (1), temviet (2), sưu tầm tiền châu á (2), Macau 10 Patacas (1), pháp (1), uganda (7), Bộ Tajikistan (1), 2000 đồng 1987 specimen_VIỆT NAM 2000 ĐỒNG 1987 SPECIMEN_viet nam 2000 dong 1987 specime (1), costa rica (2), sweden (3), việt nam 50 đồng 1976_50 đồng 1976_ (1), 10 đồng 1963_Việt Nam 10 đồng 1963 (1),







