Những từ khóa khác:
Uzeberkistan (1), poland (2), plastic mạ vang hình con trâu (1), 2 đồng 1966_2 đồng 1975_VIỆT NAM 2 ĐỒNG 1966 (1), temviet (2), canada (1), VNDCCH 100 ĐỒNG 1980-1981_100 đồng 1981_tiền xưa 100 đồng 198 (1), 100 dollars (1), tàu hỏa (1), mongolia (2), temxedap (1), temvinhhalong (1), 10 dollars (2), 1 pound (1), israel (5), 5 ĐỒNG 1976_VIỆT NAM 5 ĐỒNG 1976_tiền xưa (1), tem sưu tầm_tem specimen_tem phốc (1), philipine (1), liên xô (1), 2 (1),







