Những từ khóa khác:
rwanda (10), 5won (1), bộ polpot 7 tờ (1), thực phẩm (1), động vật (5), FIPIC (1), việt nam 10000 đồng 1994_10000 đồng 1994_10000 đồng (1), 5 hào 1958_VNDCCH 5 HAO 1958 SPECIMEN_5 HAO (1), 1970 (5), 10 ĐỒNG CỤ MƯỢT_10 ĐỒNG 1958_VIỆT NAM 10 ĐỒNG 1958 (1), plastic mạ vang hình con trâu (1), 1 đồng 1966_việt nam 1 đồng 1966_ (1), 500 đồng lân đấu_vnch 500 đồng 1964_500 dong 1963 (1), tienbangladesh (1), tiền polymer (2), somalia_ động vật thời tiền sử_khủng long (1), zambia (2), việt nam 10000 đồng 1993_10000 đồng 1993 specimen (1), huy hiệu (1), tiền lì xì (5),