Những từ khóa khác:
_ VNDCCH 1958_ tien xua 1958 (1), #tiền may mắn (1), collet (1), bao lì xì (8), portugal (1), 1977 (2), kronor (1), 10 dollar (2), Ginko (1), VNDCCH 100 ĐỒNG 1980-1981_100 đồng 1981_tiền xưa 100 đồng 198 (1), chuột (2), thể thao (10), tiền hình con trâu (1), đàn hạc (1), 1000 đồng 1988_1000 đồng seri lớn_1000 đồng sê (1), surina (2), 1967 (5), 5 hào 1958_việt nam 5 hào 1958_VNDCCH (1), 1939 (1), banknotes (37),







